Sự khác biệt cốt lõi giữa ống theo tiêu chuẩn Mỹ (chủ yếu là các tiêu chuẩn thuộc hệ ASTM) và tiêu chuẩn Trung Quốc (chủ yếu là các tiêu chuẩn thuộc hệ GB) nằm ở hệ thống tiêu chuẩn, thông số kích thước, mác vật liệu và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết có cấu trúc:
1. Hệ thống tiêu chuẩn và phạm vi ứng dụng
| Loại | Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM) | Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn cốt lõi | Ống liền mạch: ASTM A106, A53 Ống thép không gỉ: ASTM A312, A269 Ống hàn: ASTM A500, A672 | Ống liền mạch: GB/T 8163, GB/T 3087 Ống thép không gỉ: GB/T 14976 Ống hàn: GB/T 3091, GB/T 9711 |
| Các kịch bản ứng dụng | Thị trường Bắc Mỹ, các dự án quốc tế (dầu khí, công nghiệp hóa chất), yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn hỗ trợ như API và ASME. | Các dự án trong nước, một số dự án ở Đông Nam Á, tương thích với các tiêu chuẩn về bình áp lực và đường ống được GB hỗ trợ. |
| Cơ sở thiết kế | Tuân thủ tiêu chuẩn ASME B31 (tiêu chuẩn thiết kế đường ống dẫn áp lực). | Tuân thủ tiêu chuẩn GB 50316 (Quy chuẩn thiết kế đường ống kim loại công nghiệp). |
2. Hệ thống quy cách kích thước
Đây là sự khác biệt dễ nhận thấy nhất, tập trung vào việc ghi nhãn đường kính ống và độ dày thành ống.
Ghi nhãn đường kính ống
- Tiêu chuẩn Mỹ: Sử dụng kích thước ống danh nghĩa (NPS) (ví dụ: NPS 2, NPS 4) tính bằng inch, không tương ứng trực tiếp với đường kính ngoài thực tế (ví dụ: NPS 2 tương ứng với đường kính ngoài 60,3mm).
- Tiêu chuẩn Trung Quốc: Sử dụng đường kính danh nghĩa (DN) (ví dụ: DN50, DN100) tính bằng milimét, trong đó giá trị DN càng gần với đường kính ngoài của ống càng tốt (ví dụ: DN50 tương ứng với đường kính ngoài 57mm).
Dòng sản phẩm độ dày thành
- Tiêu chuẩn Mỹ: Áp dụng chuỗi chỉ số Sch (ví dụ: Sch40, Sch80, Sch160). Độ dày thành tăng theo số Sch, và các giá trị Sch khác nhau tương ứng với các độ dày thành khác nhau đối với cùng một NPS.
- Tiêu chuẩn Trung Quốc: Sử dụng cấp độ dày thành ống (S), cấp áp suất, hoặc ghi trực tiếp độ dày thành ống (ví dụ: φ57×3.5). Một số tiêu chuẩn cũng hỗ trợ ghi nhãn theo dãy Sch.
3. Các loại vật liệu và sự khác biệt về hiệu năng
| Loại | Vật liệu tiêu chuẩn Mỹ | Vật liệu tiêu chuẩn tương đương của Trung Quốc | Sự khác biệt về hiệu suất |
|---|---|---|---|
| Thép cacbon | ASTM A106 Gr.B | Thép GB/T 8163 Mác 20 | Thép ASTM Gr.B có hàm lượng lưu huỳnh và phốt pho thấp hơn, đồng thời có độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp tốt hơn; thép GB Grade 20 mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn, phù hợp với các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình. |
| Thép không gỉ | ASTM A312 TP304 | GB/T 14976 06Cr19Ni10 | Thành phần hóa học tương tự; Tiêu chuẩn Mỹ có yêu cầu khắt khe hơn đối với thử nghiệm ăn mòn giữa các hạt, trong khi Tiêu chuẩn Trung Quốc quy định các điều kiện giao hàng khác nhau. |
| Thép hợp kim thấp | ASTM A335 P11 | GB/T 9948 12Cr2Mo | ASTM P11 cung cấp độ bền ở nhiệt độ cao ổn định hơn; GB 12Cr2Mo thích hợp cho đường ống lò hơi của các nhà máy điện trong nước. |
4. Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn thử nghiệm
Kiểm tra áp suất
- Tiêu chuẩn Mỹ: Thử nghiệm thủy tĩnh là yêu cầu bắt buộc với các công thức tính áp suất thử nghiệm nghiêm ngặt hơn, tuân thủ các thông số kỹ thuật ASME B31; thử nghiệm không phá hủy (UT/RT) được yêu cầu đối với một số loại ống áp suất cao.
- Tiêu chuẩn Trung Quốc: Thử nghiệm thủy tĩnh có thể được thương lượng theo yêu cầu với áp suất thử nghiệm tương đối thoải mái; tỷ lệ thử nghiệm không phá hủy được xác định bởi cấp đường ống (ví dụ: thử nghiệm 100% đối với đường ống cấp GC1).
Điều kiện giao hàng
- Tiêu chuẩn Mỹ: Ống thường được cung cấp ở trạng thái tôi luyện và có yêu cầu xử lý bề mặt rõ ràng (ví dụ: tẩy gỉ, thụ động hóa).
- Tiêu chuẩn Trung Quốc: Có thể được cung cấp ở dạng cán nóng, kéo nguội, tôi hóa hoặc các điều kiện khác với yêu cầu xử lý bề mặt linh hoạt hơn.
5. Sự khác biệt về khả năng tương thích giữa các phương pháp kết nối
- Ống American Standard được ghép nối với các phụ kiện (mặt bích, khuỷu nối) tuân thủ tiêu chuẩn ASME B16.5, với mặt bích thường sử dụng bề mặt làm kín RF (Raised Face) và cấp áp suất được ghi nhãn là Class (ví dụ: Class 150, Class 300).
- Ống theo tiêu chuẩn Trung Quốc được ghép nối với các phụ kiện tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 9112-9124, với mặt bích được dán nhãn PN (ví dụ: PN16, PN25) cho các cấp áp suất. Các loại bề mặt làm kín tương thích với tiêu chuẩn Mỹ nhưng có sự khác biệt nhỏ về kích thước.
Các đề xuất lựa chọn chính
- Ưu tiên sử dụng ống theo tiêu chuẩn Mỹ (American Standard) cho các dự án quốc tế; xác minh rằng các chứng chỉ NPS, Sch series và chứng chỉ vật liệu đáp ứng các yêu cầu của ASTM.
- Ưu tiên sử dụng ống thép tiêu chuẩn Trung Quốc cho các dự án trong nước do giá thành thấp hơn và nguồn cung cấp phụ kiện đầy đủ.
- Không nên trộn lẫn trực tiếp các loại ống theo tiêu chuẩn Mỹ và tiêu chuẩn Trung Quốc, đặc biệt là đối với các mối nối mặt bích — sự không khớp về kích thước có thể gây ra hỏng hóc về khả năng làm kín.
Tôi có thể cung cấp bảng quy đổi các thông số kỹ thuật ống phổ biến (tiêu chuẩn Mỹ NPS so với tiêu chuẩn Trung Quốc DN) để giúp việc lựa chọn và quy đổi nhanh chóng hơn. Bạn có cần bảng đó không?
Thời gian đăng bài: 15/12/2025
